Dịch nghĩa:
その仕事はとても忍耐を必要とする。
Công việc đó đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính