Dịch nghĩa:
その事件のことはだれも私に知らせてくれなかった。
Không ai đã thông báo cho tôi về vụ việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
私
Tư
tư nhân; tôi
知
Tri
biết; trí tuệ