Dịch nghĩa:
そのロボットは多くのことに役立った。
Con robot đó đã hữu ích cho nhiều việc.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng