Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのラジオはマッチ
箱
ばこ
の
大
おお
きさしかない。
Cái radio đó chỉ bằng kích thước của một hộp diêm.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ラジオ
radio
マッチ
trận đấu (cuộc thi)
箱
はこ
hộp; thùng; rương; gói; kiện
大きさ
おおきさ
kích thước; khối lượng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
大
Đại
lớn; to