Dịch nghĩa:
そのホテルは300人の客を収容できる施設がある。
Khách sạn đó có cơ sở vật chất có thể chứa 300 khách.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
客
Khách
khách
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
容
Dong
chứa; hình thức
施
Thi
cho; thực hiện
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị