Dịch nghĩa:
そのニュースを聞いたとき、とても悲しく感じた。
Khi nghe tin tức đó, tôi cảm thấy rất buồn.
Từ vựng:
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác