Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのニュースはちょうどラジオで流ながれたところだ。
Tin tức đó vừa mới được phát trên radio.

Ngữ pháp:

~たところ (〜ta tokoro)

Diễn tả kết quả hoặc kết cục của một hành động; 'sau khi', 'vừa khi', 'khi'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
ニュース
tin tức
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
ラジオ
radio
流れる
ながれる
chảy; chảy (chất lỏng, thời gian, v.v.); chạy (mực)

Hán tự:

流
Lưu dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật