Dịch nghĩa:
そのダンスでは振り付け以外の動きをしないことが大切だ。
Trong điệu nhảy này, điều quan trọng là không làm những động tác ngoài bài tập nhảy.
Từ vựng:
Hán tự:
振
Chấn
lắc; vẫy
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
外
Ngoại
bên ngoài
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
大
Đại
lớn; to
切
Thiết
cắt; sắc bén