Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのオレンジは
甘
あま
くもすっぱくもなかった。
Quả cam đó không hề ngọt cũng không chua.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
オレンジ
cam (trái cây, màu sắc)
甘い
あまい
ngọt; có vị ngọt; có đường
酸っぱい
すっぱい
chua; axit
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
甘
Cam
ngọt; nuông chiều