Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのふたつの
理論
りろん
の
間
ま
には、
非常
ひじょう
に
大
おお
きなちがいがある。
Có một sự khác biệt rất lớn giữa hai lý thuyết đó.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
理論
りろん
lý thuyết
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
非常
ひじょう
khẩn cấp
大きな
おおきな
to; lớn
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
間
Gian
khoảng cách; không gian
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
大
Đại
lớn; to