Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのことについてはまったく疑うたがいがない。
Không có gì nghi ngờ về chuyện đó.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

まったく~ない (mattaku ~nai)

Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
疑い
うたがい
nghi ngờ; câu hỏi; không chắc chắn; hoài nghi
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

疑
Nghi nghi ngờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật