Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのお金かねはいざというときのために取とっておくよ。
Tôi sẽ để dành số tiền đó cho những lúc khẩn cấp.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
お金
おかね
tiền
いざという時
いざというとき
khi cần thiết
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
取る
とる
lấy; nhặt; cầm

Hán tự:

金
Kim vàng
取
Thủ lấy; nhận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật