Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そこには消きえることのない薄うす明あかりがあった。
Ở đó có một ánh sáng le lói không bao giờ tắt.

Ngữ pháp:

~ の ない N (~ no nai ~)

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ với dạng danh từ phủ định; 'N2 không N1'.
JLPT N2

Từ vựng:

消える
きえる
biến mất; tan biến; khuất khỏi tầm nhìn; đi xa; mất đi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
薄明かり
うすあかり
ánh sáng mờ; ánh sáng yếu; ánh sáng lờ mờ của buổi sáng sớm; hoàng hôn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

消
Tiêu dập tắt; tắt
薄
Bạc pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật