Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ずっと同おなじ間違まちがいばかりしてるじゃないの。
Cứ mãi mắc lỗi như vậy thôi à?

Ngữ pháp:

~ばかり (〜bakari)

Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

ずっと
liên tục
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật