Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

すぐ起おきなさい、さもないと7時ななじのバスに乗のり遅おくれますよ。
Hãy dậy ngay, nếu không bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt 7 giờ.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
為さる
なさる
làm
無い
ない
không tồn tại
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn

Hán tự:

起
Khởi thức dậy
時
Thời thời gian; giờ
乗
Thừa lên xe; nhân
遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật