Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

すぐに忘わすれるようになって老おいを感かんじる。
Cảm thấy già đi khi bắt đầu quên ngay lập tức.

Ngữ pháp:

V ようになる (〜you ni naru)

Biểu thị sự thay đổi về khả năng, tình huống hoặc trạng thái; 'trở nên có thể', 'bắt đầu'.
JLPT N4

Từ vựng:

直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
老い
おい
tuổi già; người già; người cao tuổi
感じる
かんじる
cảm thấy; cảm nhận

Hán tự:

忘
Vong quên
老
Lão người già; tuổi già; già đi
感
Cảm cảm xúc; cảm giác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật