Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐその
荷物
にもつ
を
取
と
りに
人
ひと
をやりなさい。
Hãy gửi người đi lấy hành lý đó ngay.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
其の
その
đó; cái đó
荷物
にもつ
hành lý; hàng hóa; gói hàng
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
人
ひと
người; ai đó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
為さる
なさる
làm
Hán tự:
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
取
Thủ
lấy; nhận
人
Nhân
người