Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しばらくためらった
後
のち
で、
彼
かれ
は
本
ほん
を
机
つくえ
の
上
うえ
に
置
お
いた。
Sau khi do dự một lúc, anh ấy đã đặt cuốn sách lên bàn.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
暫く
しばらく
một lúc; một phút
躊躇う
ためらう
do dự
後
あと
phía sau
彼
かれ
anh ấy
本
ほん
sách; tập; kịch bản
机
つくえ
bàn
上
うえ
trên; trên cao
置く
おく
đặt; để
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
机
Cơ
bàn
上
Thượng
trên
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố