Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しっかり
捕
つか
まえていろ、そうしないと
落
お
ちるぞ。
Hãy nắm chặt lấy, nếu không bạn sẽ rơi xuống đấy.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
捕まえる
つかまえる
bắt; bắt giữ; tóm; kiềm chế
そう
có vẻ
為る
する
làm
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
Hán tự:
捕
Bộ
bắt; bắt giữ
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn