Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しっかりしないと
高校
こうこう
を
卒業
そつぎょう
できないぞ。
Nếu không nỗ lực, bạn sẽ không thể tốt nghiệp trung học đâu.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
為る
する
làm
高校
こうこう
trường trung học phổ thông; trường cấp ba
卒業
そつぎょう
tốt nghiệp; hoàn thành (một khóa học)
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn