Dịch nghĩa:

Hơn nữa, cái dưới cùng của tờ ghi chú không phải là vết bẩn mà là... dấu máu!?

Hán tự:

Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Trắc bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
Ô bẩn; ô nhiễm; ô nhục
Huyết máu
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu