Dịch nghĩa:

Nhưng thời gian thu gom rác quá sớm nên khó đưa ra vào ngày rác.

Hán tự:

Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Thu thu nhập; thu hoạch
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Tảo sớm; nhanh
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Xuất ra ngoài
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết