Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
さらにまた、RV
車
しゃ
に
乗
の
ってアメリカ
中
ちゅう
をひたすら
旅
たび
して、それまで
忙
いそが
しすぎてみることのできなかった
地域
ちいき
を
見
み
て
回
まわ
る
者
もの
もいる。
Hơn nữa, có người còn lái xe RV khắp nước Mỹ, thăm những vùng mà trước đây họ quá bận rộn để không thể xem.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
更に
さらに
hơn nữa
又
また
lại; một lần nữa
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
只管
ひたすら
chăm chú; tập trung; tận tâm; chỉ; nghiêm túc; hết lòng
旅
たび
du lịch; chuyến đi; hành trình
為る
する
làm
其れ
それ
đó; nó
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
地域
ちいき
khu vực; vùng
回る
まわる
quay; xoay; xoay tròn
者
もの
người
Hán tự:
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
者
Giả
người