Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

さらにいっそうよいことは、その家いえには美うつくしい庭にわがあることだ。
Điều tốt hơn nữa là ngôi nhà đó có một khu vườn đẹp.

Ngữ pháp:

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

更に
さらに
hơn nữa
一層
いっそう
càng nhiều; càng thêm; hơn nữa; hơn bao giờ hết
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
其の
その
đó; cái đó
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
庭
にわ
vườn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
美
Mỹ vẻ đẹp; đẹp
庭
Đình sân; vườn; sân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật