Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
さまざまな
種類
しゅるい
の
生物
せいぶつ
が
絶滅
ぜつめつ
しつつある。
Nhiều loài sinh vật đang dần tuyệt chủng.
Ngữ pháp:
~つつある (〜tsutsu aru)
Diễn tả một quá trình đang diễn ra hoặc sự thay đổi dần dần.
JLPT N2
Từ vựng:
様々
さまざま
đa dạng; phong phú; đủ loại
種類
しゅるい
loại
生物
せいぶつ
sinh vật sống; sinh vật; sự sống
絶滅
ぜつめつ
tuyệt chủng; tiêu diệt
為る
する
làm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
滅
Diệt
phá hủy; diệt vong