Dịch nghĩa:
さて。その言葉に信を置いてよいものやら。
Liệu có nên tin tưởng vào những lời nói đó hay không?
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
信
Tín
niềm tin; sự thật
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố