Dịch nghĩa:
ご質問のある株主の方は、挙手をお願いいたします。
Vị cổ đông nào có câu hỏi, xin mời giơ tay lên.
Từ vựng:
Hán tự:
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
主
Chủ
chủ; chính
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
挙
Cử
nâng lên
手
Thủ
tay
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn