注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ