Dịch nghĩa:
ご希望のプランが決まりましたら文書でお知らせ下さい。
Khi bạn quyết định kế hoạch mong muốn, vui lòng thông báo bằng văn bản.
Từ vựng:
Hán tự:
希
Hy
hy vọng; hiếm
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
書
Thư
viết
知
Tri
biết; trí tuệ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém