Dịch nghĩa:
こんな場所で彼女と会うなんて、俺はこれっぽっちも思わなかった。
Tôi không hề nghĩ mình sẽ gặp cô ấy ở nơi này.
Từ vựng:
Hán tự:
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
俺
Yêm
tôi
思
Tư
nghĩ