Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これ
以上
いじょう
テレビの
音
おと
を
大
おお
きくしないでくれ。
Đừng bật to tiếng ti vi thêm nữa.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
以上
いじょう
không ít hơn ...; ... và trên; ... và lên; ... hoặc nhiều hơn
テレビ
truyền hình; TV
音
おと
âm thanh; tiếng động
大きい
おおきい
to
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng
trên
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
大
Đại
lớn; to