Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これを小ちいさいサイズと取とり替かえてほしいのです。
Tôi muốn đổi cái này lấy cái cỡ nhỏ hơn.

Ngữ pháp:

~てほしい (〜te hoshii)

Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
サイズ
kích thước
取り替える
とりかえる
đổi; trao đổi
欲しい
ほしい
muốn

Hán tự:

小
Tiểu nhỏ
取
Thủ lấy; nhận
替
Thế trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật