Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらは
一
いち
家族
かぞく
あるいは
一族
いちぞく
を
表
あらわ
すものである。
Những thứ này đại diện cho một gia đình hoặc một dòng họ.
Ngữ pháp:
A あるいは B (A aruiwa B)
Chỉ các lựa chọn thay thế; 'A hoặc B', 'hoặc A hoặc B'
JLPT N2
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
一
いち
một; 1
家族
かぞく
gia đình
或いは
あるいは
hoặc
一族
いちぞく
gia đình; họ hàng; người phụ thuộc
表す
あらわす
đại diện; biểu thị; tượng trưng cho
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
一
Nhất
một
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ