Dịch nghĩa:
これらの贈り物をいっしょに包装してください。
Xin hãy gói những món quà này lại với nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
装
Trang
trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố