Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらの
話
はなし
は
私
わたし
にとって
非常
ひじょう
におもしろい。
Những câu chuyện này rất thú vị đối với tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
非常
ひじょう
khẩn cấp
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
私
Tư
tư nhân; tôi
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường