Dịch nghĩa:
これらの袋はとても重いから一度に一袋づつ運べ。
Những cái túi này rất nặng nên hãy mang từng cái một.
Từ vựng:
Hán tự:
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
重
Trọng
nặng; quan trọng
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ