Dịch nghĩa:

Từ những bình luận này, có vẻ như bài viết này nên được sửa lại.

Hán tự:

Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Đoạn cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Phương hướng; người; lựa chọn