Dịch nghĩa:
これは東京・横浜間を走った最初の汽車の絵だ。
Đây là bức tranh về đoàn tàu đầu tiên chạy giữa Tokyo và Yokohama.
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
浜
Banh
bờ biển; bãi biển; bờ biển
間
Gian
khoảng cách; không gian
走
Tẩu
chạy
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
汽
Khí
hơi nước
車
Xa
xe
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa