Dịch nghĩa:
これは本を買うための足しになった。
Đây đã giúp tôi mua thêm sách.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
買
Mãi
mua
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày