Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
彼
かれ
の
手紙
てがみ
だが、
署名
しょめい
がされていない。
Đây là bức thư của anh ấy, nhưng không có chữ ký.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
彼
かれ
anh ấy
手紙
てがみ
thư
署名
しょめい
chữ ký
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
署
Thự
chữ ký; văn phòng
名
Danh
tên; nổi tiếng