Dịch nghĩa:
これは少し誤りがあるのを除けばよい本だ。
Ngoại trừ một vài lỗi nhỏ thì đây là một cuốn sách tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
除
Trừ
loại bỏ; trừ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ