Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
大変
たいへん
まれにしかないケースだ。
Đây là trường hợp hiếm gặp.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
稀
まれ
hiếm; ít khi
無い
ない
không tồn tại
ケース
hộp đựng
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ