Dịch nghĩa:
これはまさに私が失くした同じカメラです。
Đây chính xác là chiếc camera giống hệt chiếc tôi đã mất.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
失
Thất
mất; lỗi
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng