Dịch nghĩa:
これは、ただのバイトです。大学を卒業したらすぐに辞めます。
Đây chỉ là công việc làm thêm. Tôi sẽ nghỉ ngay sau khi tốt nghiệp đại học.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
辞
Từ
từ chức; từ ngữ