Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「これが探さがしていたものだ」と彼かれは叫さけんだ。
"Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
彼
かれ
anh ấy
叫ぶ
さけぶ
hét

Hán tự:

探
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
叫
Khiếu kêu la

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật