Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これがまさに私わたしの欲ほしかったものです。
Đây chính xác là thứ tôi muốn.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
私
わたくし
tôi
欲しい
ほしい
muốn
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
欲
Dục khao khát; tham lam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật