Dịch nghĩa:
この金庫は貴重品を保管するためのものです。
Két sắt này dùng để bảo quản đồ quý giá.
Từ vựng:
Hán tự:
金
Kim
vàng
庫
Khố
kho; nhà kho
貴
Quý
quý giá
重
Trọng
nặng; quan trọng
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
管
Quản
ống; quản lý