Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この空模様そらもようからすると、雨あめになりそうだ。
Nhìn bầu trời thế này, có vẻ sắp mưa.

Ngữ pháp:

~からすると (〜kara suru to)

Diễn tả sự đánh giá hoặc nhận định dựa trên một tiêu chuẩn nhất định; 'từ góc độ này', 'xét về', 'dựa vào'.
JLPT N2

~そうだ (〜sou da)

Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
空模様
そらもよう
hình dáng bầu trời; thời tiết
為る
する
làm
雨
あめ
mưa
成る
なる
trở thành; đạt được
そう
có vẻ

Hán tự:

空
Không trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
模
Mô bắt chước; mô phỏng
様
Dạng ngài; cách thức
雨
Vũ mưa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật