~からすると (〜kara suru to) Diễn tả sự đánh giá hoặc nhận định dựa trên một tiêu chuẩn nhất định; 'từ góc độ này', 'xét về', 'dựa vào'. JLPT N2
~そうだ (〜sou da) Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'. JLPT N4