Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
種
たね
の
爆弾
ばくだん
は
全
ぜん
人類
じんるい
にとって
重大
じゅうだい
な
脅威
きょうい
だ。
Loại bom này là mối đe dọa nghiêm trọng đối với toàn nhân loại.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
種
しゅ
loại
爆弾
ばくだん
bom
人類
じんるい
nhân loại
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
重大
じゅうだい
nghiêm trọng; quan trọng
脅威
きょうい
mối đe dọa
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
重
Trọng
nặng; quan trọng
大
Đại
lớn; to
脅
Hiếp
đe dọa
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa