Dịch nghĩa:
この理論の根拠をこれから実証しよう。
Bây giờ chúng ta sẽ chứng minh cơ sở của lý thuyết này.
Từ vựng:
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
拠
Cứ
dựa trên
実
Thực
thực tế; hạt
証
Chứng
chứng cứ